hoi hóp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (ph.; id.):
- Yếu ớt, thập thững, sắp tắt (thường dùng để chỉ hơi thở hoặc sự sống): "Hoi hóp" mô tả trạng thái yếu đến mức khó nhận thấy, chập chờn, như ngọn lửa sắp tắt hay hơi thở cuối cùng.
- Hiếm, ít dùng: Từ này thuộc loại từ hiếm và thường được dùng thay thế bởi từ "thoi thóp".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hơi thở của bệnh nhân chỉ còn hoi hóp. (Hơi thở của bệnh nhân chỉ còn yếu ớt, thập thững.)
- Ngọn đèn dầu trong góc nhà cháy hoi hóp trước khi tắt hẳn. (Ngọn đèn dầu trong góc nhà cháy leo lét, yếu ớt trước khi tắt hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lối nói hình tượng để miêu tả sự sống mong manh, sắp lụi tàn.
- Sự sống trong anh giờ chỉ còn hoi hóp như ngọn nến trước gió. (Sự sống trong anh giờ chỉ còn le lói, yếu ớt như ngọn nến trước gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoi thóp (tính từ): Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng nghĩa chỉ trạng thái yếu ớt, chập chờn, sắp tắt.
- Hơi thở thoi thóp. (Hơi thở yếu ớt, chập chờn.)
Từ đồng nghĩa
- Thoi thóp: Yếu ớt, chập chờn.
- Lắt lay: Chập chờn, không vững (thường cho ánh sáng, ngọn lửa).
- Lé đé: Yếu ớt, lờ mờ (thường cho ánh sáng).
Lưu ý
- Từ hiếm: "Hoi hóp" là một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "thoi thóp" được ưa dùng hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái biểu cảm cao, thường gợi lên hình ảnh đáng thương, mong manh, sắp kết thúc.
- (ph.; id.). x. thoi thóp.